C. Nkunku
16
3
5

Christopher Nkunku

CAM 90
CM 88
CF 88

18

Danh tiếng: Nổi tiếng
Chelsea

Ngày sinh: 14/11/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
76

RB
81

CB
76

LB
81

LWB
82

RWB
82

CDM
81

LM
86

CM
85

RM
86

CAM
87

CF
85

LW
86

RW
86

ST
82

Tốc độ
88
Sút
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ 87
Tăng tốc 90
Dứt điểm 83
Lực sút 88
Sút xa 85
Chọn vị trí 87
Vô lê 70
Penalty 75
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 90
Chuyền dài 89
Đá phạt 85
Sút xoáy 90
Rê bóng 94
Giữ bóng 94
Khéo léo 93
Thăng bằng 91
Phản ứng 87
Kèm người 79
Lấy bóng 82
Cắt bóng 79
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 74
Thể lực 83
Quyết đoán 70
Nhảy 70
Bình tĩnh 88
TM đổ người 22
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 2560
Tăng tốc 90
Tốc độ 91
Khéo léo 93
Rê bóng 96
Giữ bóng 94
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 83
Chuyền dài 89
Sút xa 85
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 90
Phản ứng 87
Thể lực 83
Rê bóng 96
Giữ bóng 94
Lấy bóng 82
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 83
Chuyền dài 89
Sút xa 85
Cắt bóng 79
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 90
Phản ứng 87
Tăng tốc 90
Tốc độ 91
Rê bóng 96
Giữ bóng 94
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 83
Lực sút 88
Đánh đầu 70
Sút xa 85
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 90
Phản ứng 87
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của C. Nkunku

Sự nghiệp CLB
2023: Chelsea
2019 - 2023: RB Leipzig
2015 - 2019: Paris Saint-Germain
2015 - 2017: Paris Saint-Germain II