E. Eze
20
4
5

Eberechi Eze

CAM 100
LW 99

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Arsenal

Ngày sinh: 29/06/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 67kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 32 - Chẵn 02

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
73

RB
78

CB
73

LB
78

LWB
81

RWB
81

CDM
81

LM
93

CM
92

RM
93

CAM
95

CF
94

LW
94

RW
94

ST
90

Tốc độ
90
Sút
95
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
68
Thể chất
85
Tốc độ 91
Tăng tốc 89
Dứt điểm 95
Lực sút 97
Sút xa 97
Chọn vị trí 96
Vô lê 95
Penalty 92
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 92
Chuyền dài 94
Đá phạt 93
Sút xoáy 97
Rê bóng 102
Giữ bóng 102
Khéo léo 102
Thăng bằng 104
Phản ứng 97
Kèm người 60
Lấy bóng 76
Cắt bóng 71
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 85
Thể lực 92
Quyết đoán 76
Nhảy 88
Bình tĩnh 102
TM đổ người 33
TM bắt bóng 35
TM phát bóng 33
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 2788
Tăng tốc 89
Tốc độ 93
Khéo léo 102
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 95
Chuyền dài 94
Sút xa 97
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 98
Phản ứng 97
Tăng tốc 89
Tốc độ 93
Khéo léo 102
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 95
Sút xa 97
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 98
Phản ứng 97
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của E. Eze

Sự nghiệp CLB
2025: Arsenal
2020 - 2025: Crystal Palace
2018 - 2020: Queens Park Rangers
2017 - 2018: Wycombe Wanderers (Cho mượn)
2016 - 2017: Queens Park Rangers