E. Eze
28
4
5

Eberechi Eze

LW 115
CAM 114

10

Danh tiếng: Bình thường
Crystal Palace

Ngày sinh: 29/06/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
84

RB
92

CB
84

LB
92

LWB
96

RWB
96

CDM
91

LM
111

CM
105

RM
111

CAM
111

CF
111

LW
112

RW
112

ST
108

Tốc độ
116
Sút
114
Chuyền bóng
112
Rê bóng
118
Phòng thủ
74
Thể chất
105
Tốc độ 115
Tăng tốc 118
Dứt điểm 114
Lực sút 115
Sút xa 118
Chọn vị trí 113
Vô lê 96
Penalty 113
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 118
Chuyền dài 100
Đá phạt 115
Sút xoáy 115
Rê bóng 120
Giữ bóng 115
Khéo léo 120
Thăng bằng 118
Phản ứng 115
Kèm người 70
Lấy bóng 77
Cắt bóng 70
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 102
Thể lực 113
Quyết đoán 103
Nhảy 103
Bình tĩnh 118
TM đổ người 20
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 18
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 3180
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Khéo léo 120
Rê bóng 121
Giữ bóng 115
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 114
Sút xa 118
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 113
Phản ứng 115
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Khéo léo 120
Rê bóng 121
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 114
Chuyền dài 100
Sút xa 118
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 113
Phản ứng 115
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của E. Eze

Sự nghiệp CLB
2020: Crystal Palace
2018 - 2020: Queens Park Rangers
2017 - 2018: Wycombe Wanderers (Cho mượn)
2016 - 2017: Queens Park Rangers