E. Eze
9
4
5

Eberechi Eze

CAM 76
LW 75

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Arsenal

Ngày sinh: 29/06/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 67kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
51

RB
56

CB
51

LB
56

LWB
59

RWB
59

CDM
59

LM
71

CM
70

RM
71

CAM
73

CF
72

LW
72

RW
72

ST
68

Tốc độ
68
Sút
73
Chuyền bóng
73
Rê bóng
79
Phòng thủ
46
Thể chất
63
Tốc độ 69
Tăng tốc 67
Dứt điểm 73
Lực sút 75
Sút xa 75
Chọn vị trí 74
Vô lê 73
Penalty 70
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 70
Chuyền dài 72
Đá phạt 71
Sút xoáy 75
Rê bóng 80
Giữ bóng 80
Khéo léo 80
Thăng bằng 82
Phản ứng 75
Kèm người 38
Lấy bóng 54
Cắt bóng 49
Đánh đầu 52
Xoạc bóng 40
Sức mạnh 63
Thể lực 70
Quyết đoán 54
Nhảy 66
Bình tĩnh 80
TM đổ người 11
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 11
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2040
Tăng tốc 67
Tốc độ 71
Khéo léo 80
Rê bóng 82
Giữ bóng 80
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 73
Chuyền dài 72
Sút xa 75
Chọn vị trí 74
Tầm nhìn 76
Phản ứng 75
Tăng tốc 67
Tốc độ 71
Khéo léo 80
Rê bóng 82
Giữ bóng 80
Tạt bóng 70
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 73
Sút xa 75
Chọn vị trí 74
Tầm nhìn 76
Phản ứng 75
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của E. Eze

Sự nghiệp CLB
2025: Arsenal
2020 - 2025: Crystal Palace
2018 - 2020: Queens Park Rangers
2017 - 2018: Wycombe Wanderers (Cho mượn)
2016 - 2017: Queens Park Rangers