E. Eze
26
4
5

Eberechi Eze

CAM 112
LW 112

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Arsenal

Ngày sinh: 29/06/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 67kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
82

RB
89

CB
82

LB
89

LWB
93

RWB
93

CDM
90

LM
108

CM
103

RM
108

CAM
109

CF
108

LW
109

RW
109

ST
105

Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
73
Thể chất
102
Tốc độ 112
Tăng tốc 114
Dứt điểm 110
Lực sút 113
Sút xa 114
Chọn vị trí 110
Vô lê 98
Penalty 106
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 112
Chuyền dài 102
Đá phạt 109
Sút xoáy 113
Rê bóng 115
Giữ bóng 113
Khéo léo 116
Thăng bằng 114
Phản ứng 113
Kèm người 71
Lấy bóng 75
Cắt bóng 67
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 100
Thể lực 108
Quyết đoán 101
Nhảy 100
Bình tĩnh 114
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3106
Tăng tốc 114
Tốc độ 115
Khéo léo 116
Rê bóng 117
Giữ bóng 113
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 110
Chuyền dài 102
Sút xa 114
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 112
Phản ứng 113
Tăng tốc 114
Tốc độ 115
Khéo léo 116
Rê bóng 117
Giữ bóng 113
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 110
Sút xa 114
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 112
Phản ứng 113
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của E. Eze

Sự nghiệp CLB
2025: Arsenal
2020 - 2025: Crystal Palace
2018 - 2020: Queens Park Rangers
2017 - 2018: Wycombe Wanderers (Cho mượn)
2016 - 2017: Queens Park Rangers