Ferenc Puskás
42
5
4

Ferenc Puskás

CF 126

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 01/04/1927

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 72kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
92

RB
99

CB
92

LB
99

LWB
102

RWB
102

CDM
100

LM
122

CM
115

RM
122

CAM
122

CF
123

LW
123

RW
123

ST
123

Tốc độ
128
Sút
130
Chuyền bóng
120
Rê bóng
128
Phòng thủ
78
Thể chất
118
Tốc độ 128
Tăng tốc 129
Dứt điểm 132
Lực sút 131
Sút xa 128
Chọn vị trí 129
Vô lê 124
Penalty 129
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 120
Chuyền dài 119
Đá phạt 130
Sút xoáy 128
Rê bóng 131
Giữ bóng 125
Khéo léo 129
Thăng bằng 131
Phản ứng 127
Kèm người 73
Lấy bóng 75
Cắt bóng 77
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 112
Thể lực 128
Quyết đoán 123
Nhảy 124
Bình tĩnh 131
TM đổ người 36
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 37
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 3629
Tăng tốc 129
Tốc độ 131
Rê bóng 131
Giữ bóng 125
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 132
Lực sút 131
Đánh đầu 117
Sút xa 128
Chọn vị trí 129
Tầm nhìn 119
Phản ứng 127
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra những cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của Ferenc Puskás

Sự nghiệp CLB
1958 - 1966: Real Madrid
1943 - 1956: Budapest Honvéd FC