G. Best
33
5
5

George Best

RW 125

7

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 22/05/1946

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
45

SW
99

RB
105

CB
99

LB
105

LWB
108

RWB
108

CDM
104

LM
121

CM
114

RM
121

CAM
120

CF
122

LW
122

RW
122

ST
121

Tốc độ
130
Sút
123
Chuyền bóng
117
Rê bóng
130
Phòng thủ
91
Thể chất
117
Tốc độ 128
Tăng tốc 133
Dứt điểm 126
Lực sút 120
Sút xa 122
Chọn vị trí 125
Vô lê 122
Penalty 120
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 122
Chuyền dài 112
Đá phạt 125
Sút xoáy 125
Rê bóng 133
Giữ bóng 126
Khéo léo 133
Thăng bằng 131
Phản ứng 128
Kèm người 85
Lấy bóng 92
Cắt bóng 90
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 112
Thể lực 125
Quyết đoán 120
Nhảy 125
Bình tĩnh 131
TM đổ người 38
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 39
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 40
Chỉ số tổng: 3638
Tăng tốc 133
Tốc độ 133
Khéo léo 133
Rê bóng 133
Giữ bóng 126
Tạt bóng 122
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 126
Sút xa 122
Chọn vị trí 125
Tầm nhìn 110
Phản ứng 128
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!

Các mùa giải khác của G. Best

Sự nghiệp CLB
1984 - 1984: Thurrock United
1983 - 1983: Nuneaton Town
1983 - 1983: Osborne Park Galeb
1983 - 1983: Brisbane Lions
1983 - 1983: AFC Bournemouth
1982 - 1982: Hong Kong Rangers
1982 - 1982: Haiphong
1980 - 1981: San Jose Earthquakes
1979 - 1980: Hibernian
1978 - 1979: Fort Lauderdale Strikers
1977 - 1978: Los Angeles Aztecs
1976 - 1977: Fulham
1976 - 1976: Los Angeles Aztecs
1975 - 1976: Cork Celtic
1975 - 1975: Stockport County
1974 - 1974: Jewish Guild
1963 - 1974: Manchester United
1974 - 1974: Dunstable Town (Cho mượn)