J. Ward-Prowse
29
3
5

James Ward-Prowse

CM 119
RM 117

16

Danh tiếng: Nổi tiếng
Burnley

Ngày sinh: 01/11/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

177cm 66kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 25 - 45

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
110

RB
113

CB
110

LB
113

LWB
114

RWB
114

CDM
115

LM
114

CM
116

RM
114

CAM
114

CF
112

LW
113

RW
113

ST
110

Tốc độ
108
Sút
114
Chuyền bóng
124
Rê bóng
114
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ 107
Tăng tốc 111
Dứt điểm 108
Lực sút 122
Sút xa 120
Chọn vị trí 118
Vô lê 105
Penalty 121
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 127
Chuyền dài 122
Đá phạt 125
Sút xoáy 127
Rê bóng 113
Giữ bóng 117
Khéo léo 116
Thăng bằng 116
Phản ứng 115
Kèm người 108
Lấy bóng 120
Cắt bóng 116
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 105
Thể lực 124
Quyết đoán 123
Nhảy 108
Bình tĩnh 121
TM đổ người 26
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3511
Thể lực 124
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Lấy bóng 120
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 108
Chuyền dài 122
Sút xa 120
Cắt bóng 116
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 123
Phản ứng 115
Thể lực 124
Tăng tốc 111
Tốc độ 111
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Tạt bóng 127
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 108
Chuyền dài 122
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 123
Phản ứng 115
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của J. Ward-Prowse

Sự nghiệp CLB
2026: Burnley (Cho mượn)
2025 - 2026: West Ham United
2024 - 2025: Nottingham Forest (Cho mượn)
2023 - 2024: West Ham United
2011 - 2023: Southampton