J. Ward-Prowse
9
3
5

James Ward-Prowse

RM 78
CM 79

16

Danh tiếng: Nổi tiếng
West Ham United

Ngày sinh: 01/11/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 66kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
64

RB
69

CB
64

LB
69

LWB
71

RWB
71

CDM
71

LM
75

CM
76

RM
75

CAM
74

CF
72

LW
73

RW
73

ST
68

Tốc độ
64
Sút
72
Chuyền bóng
86
Rê bóng
77
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ 61
Tăng tốc 69
Dứt điểm 71
Lực sút 76
Sút xa 75
Chọn vị trí 68
Vô lê 56
Penalty 82
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 90
Chuyền dài 83
Đá phạt 87
Sút xoáy 91
Rê bóng 75
Giữ bóng 83
Khéo léo 77
Thăng bằng 79
Phản ứng 76
Kèm người 64
Lấy bóng 68
Cắt bóng 68
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 61
Thể lực 83
Quyết đoán 70
Nhảy 69
Bình tĩnh 81
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 19
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2266
Thể lực 83
Tăng tốc 69
Tốc độ 67
Rê bóng 80
Giữ bóng 83
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 71
Chuyền dài 83
Chọn vị trí 68
Tầm nhìn 83
Phản ứng 76
Thể lực 83
Rê bóng 80
Giữ bóng 83
Lấy bóng 68
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 71
Chuyền dài 83
Sút xa 75
Cắt bóng 68
Chọn vị trí 68
Tầm nhìn 83
Phản ứng 76
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Sút phạt xoáy
Sút phạt xoáy Sút phạt xoáy

Các mùa giải khác của J. Ward-Prowse

Sự nghiệp CLB
2025: West Ham United
2024 - 2025: Nottingham Forest (Cho mượn)
2023 - 2024: West Ham United
2011 - 2023: Southampton