J. Ward-Prowse
7
3
5

James Ward-Prowse

CM 71
CDM 67
CAM 68

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
West Ham United

Ngày sinh: 01/11/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

173cm 66kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
57

RB
60

CB
57

LB
60

LWB
63

RWB
63

CDM
64

LM
64

CM
68

RM
64

CAM
65

CF
63

LW
63

RW
63

ST
60

Tốc độ
39
Sút
68
Chuyền bóng
76
Rê bóng
68
Phòng thủ
60
Thể chất
59
Tốc độ 37
Tăng tốc 43
Dứt điểm 67
Lực sút 75
Sút xa 69
Chọn vị trí 64
Vô lê 63
Penalty 73
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 82
Chuyền dài 75
Đá phạt 86
Sút xoáy 84
Rê bóng 67
Giữ bóng 72
Khéo léo 63
Thăng bằng 68
Phản ứng 71
Kèm người 59
Lấy bóng 66
Cắt bóng 60
Đánh đầu 55
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 47
Thể lực 79
Quyết đoán 69
Nhảy 51
Bình tĩnh 72
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 11
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 1992
Thể lực 79
Rê bóng 71
Giữ bóng 72
Lấy bóng 66
Chuyền ngắn 74
Dứt điểm 67
Chuyền dài 75
Sút xa 69
Cắt bóng 60
Chọn vị trí 64
Tầm nhìn 73
Phản ứng 71
Sức mạnh 47
Thể lực 79
Xoạc bóng 59
Giữ bóng 72
Kèm người 59
Lấy bóng 66
Chuyền ngắn 74
Chuyền dài 75
Cắt bóng 60
Tầm nhìn 73
Phản ứng 71
Quyết đoán 69
Tăng tốc 43
Tốc độ 42
Khéo léo 63
Rê bóng 71
Giữ bóng 72
Chuyền ngắn 74
Dứt điểm 67
Chuyền dài 75
Sút xa 69
Chọn vị trí 64
Tầm nhìn 73
Phản ứng 71
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của J. Ward-Prowse

Sự nghiệp CLB
2025: West Ham United
2024 - 2025: Nottingham Forest (Cho mượn)
2023 - 2024: West Ham United
2011 - 2023: Southampton