J. Stage
24
3
5

Jens Stage

CM 109
CDM 109

6

Danh tiếng: Bình thường
Werder Bremen

Ngày sinh: 08/11/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

185cm 83kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
105

RB
105

CB
105

LB
105

LWB
104

RWB
104

CDM
106

LM
104

CM
106

RM
104

CAM
104

CF
104

LW
103

RW
103

ST
103

Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
109
Thể chất
105
Tốc độ 107
Tăng tốc 106
Dứt điểm 97
Lực sút 107
Sút xa 101
Chọn vị trí 113
Vô lê 99
Penalty 83
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 99
Chuyền dài 109
Đá phạt 89
Sút xoáy 96
Rê bóng 106
Giữ bóng 112
Khéo léo 104
Thăng bằng 109
Phản ứng 110
Kèm người 109
Lấy bóng 111
Cắt bóng 109
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 99
Thể lực 112
Quyết đoán 113
Nhảy 109
Bình tĩnh 112
TM đổ người 20
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 3148
Thể lực 112
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 97
Chuyền dài 109
Sút xa 101
Cắt bóng 109
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 108
Phản ứng 110
Sức mạnh 99
Thể lực 112
Xoạc bóng 106
Giữ bóng 112
Kèm người 109
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 109
Chuyền dài 109
Cắt bóng 109
Tầm nhìn 108
Phản ứng 110
Quyết đoán 113
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của J. Stage

Sự nghiệp CLB
2022: Werder Bremen
2019 - 2022: FC København
2016 - 2019: AGF