J. Stage
28
4
5

Jens Stage

CM 116
CDM 115

6

Danh tiếng: Bình thường
Werder Bremen

Ngày sinh: 08/11/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

185cm 83kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
112

RB
111

CB
112

LB
111

LWB
111

RWB
111

CDM
112

LM
111

CM
113

RM
111

CAM
112

CF
112

LW
111

RW
111

ST
112

Tốc độ
112
Sút
112
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ 112
Tăng tốc 113
Dứt điểm 115
Lực sút 113
Sút xa 110
Chọn vị trí 121
Vô lê 109
Penalty 89
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 105
Chuyền dài 115
Đá phạt 95
Sút xoáy 106
Rê bóng 111
Giữ bóng 117
Khéo léo 112
Thăng bằng 115
Phản ứng 117
Kèm người 115
Lấy bóng 117
Cắt bóng 114
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 107
Thể lực 119
Quyết đoán 119
Nhảy 117
Bình tĩnh 118
TM đổ người 21
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 22
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3366
Thể lực 119
Rê bóng 116
Giữ bóng 117
Lấy bóng 117
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 115
Chuyền dài 115
Sút xa 110
Cắt bóng 114
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 117
Phản ứng 117
Sức mạnh 107
Thể lực 119
Xoạc bóng 114
Giữ bóng 117
Kèm người 115
Lấy bóng 117
Chuyền ngắn 116
Chuyền dài 115
Cắt bóng 114
Tầm nhìn 117
Phản ứng 117
Quyết đoán 119
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của J. Stage

Sự nghiệp CLB
2022: Werder Bremen
2019 - 2022: FC København
2016 - 2019: AGF