J. Stage
17
3
5

Jens Stage

CM 96
CDM 95

6

Danh tiếng: Bình thường
Werder Bremen

Ngày sinh: 08/11/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

185cm 83kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
89

RB
87

CB
89

LB
87

LWB
87

RWB
87

CDM
89

LM
88

CM
90

RM
88

CAM
89

CF
88

LW
87

RW
87

ST
89

Tốc độ
80
Sút
89
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
95
Tốc độ 78
Tăng tốc 84
Dứt điểm 90
Lực sút 93
Sút xa 87
Chọn vị trí 93
Vô lê 87
Penalty 78
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 85
Chuyền dài 93
Đá phạt 74
Sút xoáy 80
Rê bóng 92
Giữ bóng 96
Khéo léo 86
Thăng bằng 89
Phản ứng 95
Kèm người 89
Lấy bóng 92
Cắt bóng 91
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 94
Thể lực 97
Quyết đoán 94
Nhảy 101
Bình tĩnh 93
TM đổ người 34
TM bắt bóng 35
TM phát bóng 29
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 33
Chỉ số tổng: 2764
Thể lực 97
Rê bóng 95
Giữ bóng 96
Lấy bóng 92
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 90
Chuyền dài 93
Sút xa 87
Cắt bóng 91
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 92
Phản ứng 95
Sức mạnh 94
Thể lực 97
Xoạc bóng 87
Giữ bóng 96
Kèm người 89
Lấy bóng 92
Chuyền ngắn 95
Chuyền dài 93
Cắt bóng 91
Tầm nhìn 92
Phản ứng 95
Quyết đoán 94

Các mùa giải khác của J. Stage

Sự nghiệp CLB
2022: Werder Bremen
2019 - 2022: FC København
2016 - 2019: AGF