J. Stage
6
3
5

Jens Stage

CM 71
CDM 70

6

Danh tiếng: Bình thường
Werder Bremen

Ngày sinh: 08/11/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

185cm 83kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
67

RB
65

CB
67

LB
65

LWB
65

RWB
65

CDM
67

LM
66

CM
68

RM
66

CAM
67

CF
66

LW
65

RW
65

ST
67

Tốc độ
58
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
69
Thể chất
73
Tốc độ 56
Tăng tốc 62
Dứt điểm 68
Lực sút 71
Sút xa 65
Chọn vị trí 71
Vô lê 65
Penalty 56
Chuyền ngắn 73
Tầm nhìn 70
Tạt bóng 63
Chuyền dài 71
Đá phạt 52
Sút xoáy 58
Rê bóng 70
Giữ bóng 74
Khéo léo 64
Thăng bằng 67
Phản ứng 73
Kèm người 67
Lấy bóng 70
Cắt bóng 69
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 72
Thể lực 75
Quyết đoán 72
Nhảy 79
Bình tĩnh 71
TM đổ người 12
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 7
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2016
Thể lực 75
Rê bóng 73
Giữ bóng 74
Lấy bóng 70
Chuyền ngắn 73
Dứt điểm 68
Chuyền dài 71
Sút xa 65
Cắt bóng 69
Chọn vị trí 71
Tầm nhìn 70
Phản ứng 73
Sức mạnh 72
Thể lực 75
Xoạc bóng 65
Giữ bóng 74
Kèm người 67
Lấy bóng 70
Chuyền ngắn 73
Chuyền dài 71
Cắt bóng 69
Tầm nhìn 70
Phản ứng 73
Quyết đoán 72

Các mùa giải khác của J. Stage

Sự nghiệp CLB
2022: Werder Bremen
2019 - 2022: FC København
2016 - 2019: AGF