J. Pickford
13
5
4

Jordan Pickford

GK 84

1

Danh tiếng: Bình thường
Everton

Ngày sinh: 07/03/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

185cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
81

SW
38

RB
38

CB
38

LB
38

LWB
39

RWB
39

CDM
45

LM
43

CM
49

RM
43

CAM
46

CF
41

LW
40

RW
40

ST
38

Tốc độ
54
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 51
Tăng tốc 59
Dứt điểm 28
Lực sút 39
Sút xa 23
Chọn vị trí 28
Vô lê 29
Penalty 52
Chuyền ngắn 60
Tầm nhìn 72
Tạt bóng 27
Chuyền dài 61
Đá phạt 26
Sút xoáy 28
Rê bóng 24
Giữ bóng 47
Khéo léo 60
Thăng bằng 60
Phản ứng 86
Kèm người 30
Lấy bóng 29
Cắt bóng 33
Đánh đầu 25
Xoạc bóng 22
Sức mạnh 74
Thể lực 52
Quyết đoán 49
Nhảy 80
Bình tĩnh 72
TM đổ người 84
TM bắt bóng 81
TM phát bóng 89
TM phản xạ 88
TM chọn vị trí 84
Chỉ số tổng: 1752
TM đổ người 84
TM bắt bóng 81
TM phát bóng 89
TM chọn vị trí 84
TM phản xạ 88
Phản ứng 86
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét

Các mùa giải khác của J. Pickford

Sự nghiệp CLB
2017: Everton
2016 - 2017: Sunderland
2015 - 2015: Preston North End (Cho mượn)
2015 - 2015: Sunderland
2014 - 2015: Bradford City (Cho mượn)
2014 - 2014: Carlisle United (Cho mượn)
2013 - 2014: Sunderland
2013 - 2013: Burton Albion (Cho mượn)
2013 - 2013: Alfreton Town (Cho mượn)
2012 - 2012: Darlington FC (Cho mượn)