J. Pickford
15
5
4

Jordan Pickford

GK 94

1

Danh tiếng: Ngôi sao
Everton

Ngày sinh: 07/03/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

185cm 77kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
91

SW
48

RB
47

CB
48

LB
47

LWB
48

RWB
48

CDM
55

LM
54

CM
59

RM
54

CAM
57

CF
53

LW
50

RW
50

ST
50

Tốc độ
65
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 61
Tăng tốc 71
Dứt điểm 38
Lực sút 79
Sút xa 33
Chọn vị trí 38
Vô lê 39
Penalty 62
Chuyền ngắn 73
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 37
Chuyền dài 75
Đá phạt 36
Sút xoáy 38
Rê bóng 34
Giữ bóng 57
Khéo léo 72
Thăng bằng 70
Phản ứng 90
Kèm người 40
Lấy bóng 39
Cắt bóng 43
Đánh đầu 35
Xoạc bóng 32
Sức mạnh 84
Thể lực 59
Quyết đoán 62
Nhảy 86
Bình tĩnh 79
TM đổ người 95
TM bắt bóng 90
TM phát bóng 99
TM phản xạ 99
TM chọn vị trí 93
Chỉ số tổng: 2121
TM đổ người 95
TM bắt bóng 90
TM phát bóng 99
TM chọn vị trí 93
TM phản xạ 99
Phản ứng 90
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét

Các mùa giải khác của J. Pickford

Sự nghiệp CLB
2017: Everton
2016 - 2017: Sunderland
2015 - 2015: Preston North End (Cho mượn)
2015 - 2015: Sunderland
2014 - 2015: Bradford City (Cho mượn)
2014 - 2014: Carlisle United (Cho mượn)
2013 - 2014: Sunderland
2013 - 2013: Burton Albion (Cho mượn)
2013 - 2013: Alfreton Town (Cho mượn)
2012 - 2012: Darlington FC (Cho mượn)