J. Pickford
14
5
4

Jordan Pickford

GK 96

1

Danh tiếng: Ngôi sao
Everton

Ngày sinh: 07/03/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

185cm 77kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 39 - Chẵn 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
92

SW
50

RB
49

CB
50

LB
49

LWB
50

RWB
50

CDM
57

LM
55

CM
61

RM
55

CAM
58

CF
55

LW
52

RW
52

ST
52

Tốc độ
67
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 64
Tăng tốc 73
Dứt điểm 39
Lực sút 81
Sút xa 34
Chọn vị trí 39
Vô lê 40
Penalty 65
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 38
Chuyền dài 77
Đá phạt 37
Sút xoáy 39
Rê bóng 36
Giữ bóng 60
Khéo léo 73
Thăng bằng 71
Phản ứng 91
Kèm người 41
Lấy bóng 40
Cắt bóng 44
Đánh đầu 39
Xoạc bóng 33
Sức mạnh 87
Thể lực 60
Quyết đoán 63
Nhảy 89
Bình tĩnh 80
TM đổ người 96
TM bắt bóng 92
TM phát bóng 101
TM phản xạ 100
TM chọn vị trí 94
Chỉ số tổng: 2175
TM đổ người 96
TM bắt bóng 92
TM phát bóng 101
TM chọn vị trí 94
TM phản xạ 100
Phản ứng 91
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa

Các mùa giải khác của J. Pickford

Sự nghiệp CLB
2017: Everton
2016 - 2017: Sunderland
2015 - 2015: Preston North End (Cho mượn)
2015 - 2015: Sunderland
2014 - 2015: Bradford City (Cho mượn)
2014 - 2014: Carlisle United (Cho mượn)
2013 - 2014: Sunderland
2013 - 2013: Burton Albion (Cho mượn)
2013 - 2013: Alfreton Town (Cho mượn)
2012 - 2012: Darlington FC (Cho mượn)