J. Pickford
17
5
4

Jordan Pickford

GK 97

1

Danh tiếng: Ngôi sao
Everton

Ngày sinh: 07/03/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

185cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
95

SW
52

RB
51

CB
52

LB
51

LWB
52

RWB
52

CDM
59

LM
58

CM
63

RM
58

CAM
61

CF
58

LW
55

RW
55

ST
55

Tốc độ
70
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 66
Tăng tốc 75
Dứt điểm 41
Lực sút 83
Sút xa 36
Chọn vị trí 41
Vô lê 42
Penalty 67
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 40
Chuyền dài 79
Đá phạt 39
Sút xoáy 41
Rê bóng 42
Giữ bóng 62
Khéo léo 77
Thăng bằng 73
Phản ứng 97
Kèm người 43
Lấy bóng 42
Cắt bóng 48
Đánh đầu 41
Xoạc bóng 35
Sức mạnh 89
Thể lực 60
Quyết đoán 65
Nhảy 91
Bình tĩnh 82
TM đổ người 99
TM bắt bóng 94
TM phát bóng 103
TM phản xạ 102
TM chọn vị trí 97
Chỉ số tổng: 2255
TM đổ người 99
TM bắt bóng 94
TM phát bóng 103
TM chọn vị trí 97
TM phản xạ 102
Phản ứng 97
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của J. Pickford

Sự nghiệp CLB
2017: Everton
2016 - 2017: Sunderland
2015 - 2015: Preston North End (Cho mượn)
2015 - 2015: Sunderland
2014 - 2015: Bradford City (Cho mượn)
2014 - 2014: Carlisle United (Cho mượn)
2013 - 2014: Sunderland
2013 - 2013: Burton Albion (Cho mượn)
2013 - 2013: Alfreton Town (Cho mượn)
2012 - 2012: Darlington FC (Cho mượn)