J. Bellingham
33
5
5

Jude Bellingham

CAM 124
CM 124

5

Danh tiếng: Huyền thoại
Real Madrid

Ngày sinh: 29/06/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
118

RB
118

CB
118

LB
118

LWB
118

RWB
118

CDM
120

LM
120

CM
121

RM
120

CAM
121

CF
121

LW
120

RW
120

ST
119

Tốc độ
123
Sút
120
Chuyền bóng
120
Rê bóng
125
Phòng thủ
120
Thể chất
121
Tốc độ 123
Tăng tốc 123
Dứt điểm 120
Lực sút 123
Sút xa 121
Chọn vị trí 128
Vô lê 113
Penalty 115
Chuyền ngắn 126
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 112
Chuyền dài 125
Đá phạt 102
Sút xoáy 117
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Khéo léo 123
Thăng bằng 127
Phản ứng 123
Kèm người 115
Lấy bóng 126
Cắt bóng 121
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 119
Sức mạnh 118
Thể lực 129
Quyết đoán 124
Nhảy 118
Bình tĩnh 127
TM đổ người 22
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 20
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3621
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Khéo léo 123
Rê bóng 128
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 120
Chuyền dài 125
Sút xa 121
Chọn vị trí 128
Tầm nhìn 123
Phản ứng 123
Thể lực 129
Rê bóng 128
Giữ bóng 124
Lấy bóng 126
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 120
Chuyền dài 125
Sút xa 121
Cắt bóng 121
Chọn vị trí 128
Tầm nhìn 123
Phản ứng 123
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc thì thể lực của cầu thủ sẽ tiêu hao ít hơn.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài

Các mùa giải khác của J. Bellingham

Sự nghiệp CLB
2023: Real Madrid
2020 - 2023: Borussia Dortmund
2019 - 2020: Birmingham City