J. Timber
19
3
5

Jurriën Timber

CB 99
RB 99

2

Danh tiếng: Bình thường
Arsenal

Ngày sinh: 17/06/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

179cm 77kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 25 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
96

RB
96

CB
96

LB
96

LWB
95

RWB
95

CDM
96

LM
91

CM
92

RM
91

CAM
89

CF
87

LW
88

RW
88

ST
83

Tốc độ
105
Sút
67
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ 106
Tăng tốc 105
Dứt điểm 60
Lực sút 83
Sút xa 67
Chọn vị trí 86
Vô lê 66
Penalty 67
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 84
Chuyền dài 99
Đá phạt 56
Sút xoáy 69
Rê bóng 100
Giữ bóng 99
Khéo léo 97
Thăng bằng 98
Phản ứng 94
Kèm người 99
Lấy bóng 104
Cắt bóng 104
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 99
Thể lực 100
Quyết đoán 101
Nhảy 97
Bình tĩnh 102
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 22
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2721
Sức mạnh 99
Tốc độ 108
Nhảy 97
Xoạc bóng 101
Giữ bóng 99
Kèm người 99
Lấy bóng 104
Chuyền ngắn 100
Đánh đầu 88
Cắt bóng 104
Phản ứng 94
Quyết đoán 101
Thể lực 100
Tăng tốc 105
Tốc độ 108
Xoạc bóng 101
Giữ bóng 99
Kèm người 99
Lấy bóng 104
Tạt bóng 84
Chuyền ngắn 100
Đánh đầu 88
Cắt bóng 104
Phản ứng 94

Các mùa giải khác của J. Timber

Sự nghiệp CLB
2023: Arsenal
2019 - 2023: Ajax
2018 - 2021: Jong Ajax