J. Timber
25
3
5

Jurriën Timber

RB 113
LB 113
CB 113

12

Danh tiếng: Ngôi sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/06/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

179cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 35 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
110

RB
110

CB
110

LB
110

LWB
109

RWB
109

CDM
109

LM
105

CM
104

RM
105

CAM
103

CF
102

LW
103

RW
103

ST
99

Tốc độ
113
Sút
84
Chuyền bóng
103
Rê bóng
113
Phòng thủ
114
Thể chất
113
Tốc độ 113
Tăng tốc 114
Dứt điểm 86
Lực sút 93
Sút xa 75
Chọn vị trí 101
Vô lê 76
Penalty 75
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 104
Chuyền dài 100
Đá phạt 68
Sút xoáy 85
Rê bóng 113
Giữ bóng 115
Khéo léo 110
Thăng bằng 112
Phản ứng 112
Kèm người 116
Lấy bóng 115
Cắt bóng 115
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 112
Thể lực 114
Quyết đoán 114
Nhảy 114
Bình tĩnh 113
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 3119
Thể lực 114
Tăng tốc 114
Tốc độ 116
Xoạc bóng 113
Giữ bóng 115
Kèm người 116
Lấy bóng 115
Tạt bóng 104
Chuyền ngắn 115
Đánh đầu 109
Cắt bóng 115
Phản ứng 112
Thể lực 114
Tăng tốc 114
Tốc độ 116
Xoạc bóng 113
Giữ bóng 115
Kèm người 116
Lấy bóng 115
Tạt bóng 104
Chuyền ngắn 115
Đánh đầu 109
Cắt bóng 115
Phản ứng 112
Sức mạnh 112
Tốc độ 116
Nhảy 114
Xoạc bóng 113
Giữ bóng 115
Kèm người 116
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 115
Đánh đầu 109
Cắt bóng 115
Phản ứng 112
Quyết đoán 114

Các mùa giải khác của J. Timber

Sự nghiệp CLB
2023: Arsenal
2019 - 2023: Ajax
2018 - 2021: Jong Ajax