J. Timber
22
3
5

Jurriën Timber

CB 105

2

Danh tiếng: Bình thường
Arsenal

Ngày sinh: 17/06/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

179cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
102

RB
99

CB
102

LB
99

LWB
98

RWB
98

CDM
101

LM
94

CM
96

RM
94

CAM
94

CF
93

LW
92

RW
92

ST
92

Tốc độ
107
Sút
79
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
107
Thể chất
103
Tốc độ 107
Tăng tốc 108
Dứt điểm 84
Lực sút 86
Sút xa 66
Chọn vị trí 89
Vô lê 68
Penalty 70
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 73
Chuyền dài 98
Đá phạt 62
Sút xoáy 70
Rê bóng 103
Giữ bóng 103
Khéo léo 100
Thăng bằng 103
Phản ứng 105
Kèm người 107
Lấy bóng 108
Cắt bóng 108
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 102
Thể lực 103
Quyết đoán 105
Nhảy 108
Bình tĩnh 106
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 15
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2831
Sức mạnh 102
Tốc độ 110
Nhảy 108
Xoạc bóng 104
Giữ bóng 103
Kèm người 107
Lấy bóng 108
Chuyền ngắn 107
Đánh đầu 105
Cắt bóng 108
Phản ứng 105
Quyết đoán 105
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của J. Timber

Sự nghiệp CLB
2023: Arsenal
2019 - 2023: Ajax
2018 - 2021: Jong Ajax