J. Timber
18
3
5

Jurriën Timber

RB 98
LB 98
CB 99

12

Danh tiếng: Ngôi sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/06/2001

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
93

RB
92

CB
93

LB
92

LWB
92

RWB
92

CDM
92

LM
87

CM
87

RM
87

CAM
85

CF
83

LW
85

RW
85

ST
81

Tốc độ
92
Sút
66
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ 92
Tăng tốc 92
Dứt điểm 61
Lực sút 79
Sút xa 65
Chọn vị trí 87
Vô lê 61
Penalty 62
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 92
Chuyền dài 88
Đá phạt 52
Sút xoáy 82
Rê bóng 93
Giữ bóng 94
Khéo léo 88
Thăng bằng 92
Phản ứng 97
Kèm người 98
Lấy bóng 98
Cắt bóng 98
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 97
Thể lực 95
Quyết đoán 92
Nhảy 101
Bình tĩnh 97
TM đổ người 30
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 32
TM phản xạ 37
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 2686
Thể lực 95
Tăng tốc 92
Tốc độ 95
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 94
Kèm người 98
Lấy bóng 98
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 91
Cắt bóng 98
Phản ứng 97
Thể lực 95
Tăng tốc 92
Tốc độ 95
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 94
Kèm người 98
Lấy bóng 98
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 91
Cắt bóng 98
Phản ứng 97
Sức mạnh 97
Tốc độ 95
Nhảy 101
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 94
Kèm người 98
Lấy bóng 98
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 91
Cắt bóng 98
Phản ứng 97
Quyết đoán 92

Các mùa giải khác của J. Timber

Sự nghiệp CLB
2023: Arsenal
2019 - 2023: Ajax
2018 - 2021: Jong Ajax