L. Augustinsson
5
5
2

Ludwig Augustinsson

LB 65
LM 62

6

Danh tiếng: Bình thường
Anderlecht

Ngày sinh: 21/04/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

181cm 76kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
62

RB
62

CB
62

LB
62

LWB
62

RWB
62

CDM
63

LM
59

CM
61

RM
59

CAM
59

CF
57

LW
58

RW
58

ST
56

Tốc độ
60
Sút
55
Chuyền bóng
67
Rê bóng
61
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ 59
Tăng tốc 62
Dứt điểm 50
Lực sút 66
Sút xa 57
Chọn vị trí 60
Vô lê 49
Penalty 58
Chuyền ngắn 67
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 69
Chuyền dài 66
Đá phạt 65
Sút xoáy 68
Rê bóng 58
Giữ bóng 65
Khéo léo 67
Thăng bằng 68
Phản ứng 62
Kèm người 65
Lấy bóng 67
Cắt bóng 67
Đánh đầu 58
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 67
Thể lực 71
Quyết đoán 67
Nhảy 67
Bình tĩnh 67
TM đổ người 11
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 11
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 1905
Thể lực 71
Tăng tốc 62
Tốc độ 63
Xoạc bóng 65
Giữ bóng 65
Kèm người 65
Lấy bóng 67
Tạt bóng 69
Chuyền ngắn 67
Đánh đầu 58
Cắt bóng 67
Phản ứng 62
Thể lực 71
Tăng tốc 62
Tốc độ 63
Rê bóng 64
Giữ bóng 65
Tạt bóng 69
Chuyền ngắn 67
Dứt điểm 50
Chuyền dài 66
Chọn vị trí 60
Tầm nhìn 67
Phản ứng 62

Các mùa giải khác của L. Augustinsson

Sự nghiệp CLB
2024: Anderlecht
2024 - 2024: Sevilla FC
2023 - 2024: Anderlecht (Cho mượn)
2023 - 2023: Sevilla FC
2023 - 2023: RCD Mallorca (Cho mượn)
2022 - 2023: Aston Villa (Cho mượn)
2021 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2021: Werder Bremen
2015 - 2017: FC København
2013 - 2014: IFK Göteborg
2011 - 2012: IF Brommapojkarna