L. Augustinsson
17
5
2

Ludwig Augustinsson

LB 95
LWB 95
LM 92

6

Danh tiếng: Bình thường
Anderlecht

Ngày sinh: 21/04/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
90

RB
92

CB
90

LB
92

LWB
92

RWB
92

CDM
90

LM
89

CM
89

RM
89

CAM
87

CF
87

LW
87

RW
87

ST
86

Tốc độ
96
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ 96
Tăng tốc 97
Dứt điểm 81
Lực sút 89
Sút xa 81
Chọn vị trí 88
Vô lê 79
Penalty 81
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 94
Chuyền dài 93
Đá phạt 89
Sút xoáy 92
Rê bóng 89
Giữ bóng 97
Khéo léo 96
Thăng bằng 95
Phản ứng 94
Kèm người 92
Lấy bóng 96
Cắt bóng 95
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 89
Thể lực 105
Quyết đoán 88
Nhảy 91
Bình tĩnh 94
TM đổ người 16
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2734
Thể lực 105
Tăng tốc 97
Tốc độ 99
Xoạc bóng 97
Giữ bóng 97
Kèm người 92
Lấy bóng 96
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 90
Đánh đầu 90
Cắt bóng 95
Phản ứng 94
Thể lực 105
Tăng tốc 97
Tốc độ 99
Xoạc bóng 97
Rê bóng 95
Giữ bóng 97
Kèm người 92
Lấy bóng 96
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 90
Cắt bóng 95
Phản ứng 94
Thể lực 105
Tăng tốc 97
Tốc độ 99
Rê bóng 95
Giữ bóng 97
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 81
Chuyền dài 93
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 89
Phản ứng 94

Các mùa giải khác của L. Augustinsson

Sự nghiệp CLB
2024: Anderlecht
2024 - 2024: Sevilla FC
2023 - 2024: Anderlecht (Cho mượn)
2023 - 2023: Sevilla FC
2023 - 2023: RCD Mallorca (Cho mượn)
2022 - 2023: Aston Villa (Cho mượn)
2021 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2021: Werder Bremen
2015 - 2017: FC København
2013 - 2014: IFK Göteborg
2011 - 2012: IF Brommapojkarna