L. Augustinsson
14
5
2

Ludwig Augustinsson

LB 86

6

Danh tiếng: Bình thường
Anderlecht

Ngày sinh: 21/04/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 11 - 41

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
78

RB
83

CB
78

LB
83

LWB
84

RWB
84

CDM
81

LM
81

CM
80

RM
81

CAM
78

CF
77

LW
79

RW
79

ST
74

Tốc độ
87
Sút
72
Chuyền bóng
84
Rê bóng
83
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ 87
Tăng tốc 89
Dứt điểm 72
Lực sút 76
Sút xa 70
Chọn vị trí 75
Vô lê 68
Penalty 72
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 93
Chuyền dài 85
Đá phạt 79
Sút xoáy 82
Rê bóng 83
Giữ bóng 83
Khéo léo 88
Thăng bằng 85
Phản ứng 87
Kèm người 82
Lấy bóng 87
Cắt bóng 83
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 76
Thể lực 98
Quyết đoán 76
Nhảy 81
Bình tĩnh 84
TM đổ người 14
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 14
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2440
Thể lực 98
Tăng tốc 89
Tốc độ 90
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 83
Kèm người 82
Lấy bóng 87
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 83
Đánh đầu 70
Cắt bóng 83
Phản ứng 87

Các mùa giải khác của L. Augustinsson

Sự nghiệp CLB
2024: Anderlecht
2024 - 2024: Sevilla FC
2023 - 2024: Anderlecht (Cho mượn)
2023 - 2023: Sevilla FC
2023 - 2023: RCD Mallorca (Cho mượn)
2022 - 2023: Aston Villa (Cho mượn)
2021 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2021: Werder Bremen
2015 - 2017: FC København
2013 - 2014: IFK Göteborg
2011 - 2012: IF Brommapojkarna