L. Augustinsson
9
5
2

Ludwig Augustinsson

LB 76

5

Danh tiếng: Bình thường
Anderlecht

Ngày sinh: 21/04/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
68

RB
73

CB
68

LB
73

LWB
73

RWB
73

CDM
71

LM
70

CM
70

RM
70

CAM
68

CF
66

LW
68

RW
68

ST
62

Tốc độ
79
Sút
59
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
73
Thể chất
70
Tốc độ 79
Tăng tốc 80
Dứt điểm 55
Lực sút 69
Sút xa 59
Chọn vị trí 65
Vô lê 54
Penalty 62
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 71
Tạt bóng 79
Chuyền dài 75
Đá phạt 70
Sút xoáy 75
Rê bóng 74
Giữ bóng 75
Khéo léo 77
Thăng bằng 73
Phản ứng 72
Kèm người 77
Lấy bóng 78
Cắt bóng 70
Đánh đầu 52
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 65
Thể lực 87
Quyết đoán 63
Nhảy 69
Bình tĩnh 70
TM đổ người 13
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 13
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2118
Thể lực 87
Tăng tốc 80
Tốc độ 82
Xoạc bóng 78
Giữ bóng 75
Kèm người 77
Lấy bóng 78
Tạt bóng 79
Chuyền ngắn 75
Đánh đầu 52
Cắt bóng 70
Phản ứng 72
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt

Các mùa giải khác của L. Augustinsson

Sự nghiệp CLB
2024: Anderlecht
2024 - 2024: Sevilla FC
2023 - 2024: Anderlecht (Cho mượn)
2023 - 2023: Sevilla FC
2023 - 2023: RCD Mallorca (Cho mượn)
2022 - 2023: Aston Villa (Cho mượn)
2021 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2021: Werder Bremen
2015 - 2017: FC København
2013 - 2014: IFK Göteborg
2011 - 2012: IF Brommapojkarna