M. Desailly
31
3
5

Marcel Desailly

CDM 122
CB 122

8

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 07/09/1968

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

185cm 81kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
119

RB
116

CB
119

LB
116

LWB
115

RWB
115

CDM
119

LM
111

CM
115

RM
111

CAM
112

CF
111

LW
109

RW
109

ST
111

Tốc độ
117
Sút
107
Chuyền bóng
114
Rê bóng
114
Phòng thủ
123
Thể chất
125
Tốc độ 117
Tăng tốc 117
Dứt điểm 110
Lực sút 114
Sút xa 102
Chọn vị trí 110
Vô lê 100
Penalty 95
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 98
Chuyền dài 124
Đá phạt 95
Sút xoáy 122
Rê bóng 112
Giữ bóng 115
Khéo léo 118
Thăng bằng 127
Phản ứng 119
Kèm người 123
Lấy bóng 122
Cắt bóng 125
Đánh đầu 125
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 125
Thể lực 127
Quyết đoán 125
Nhảy 127
Bình tĩnh 122
TM đổ người 38
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 40
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 3566
Sức mạnh 125
Thể lực 127
Xoạc bóng 122
Giữ bóng 115
Kèm người 123
Lấy bóng 122
Chuyền ngắn 122
Chuyền dài 124
Cắt bóng 125
Tầm nhìn 116
Phản ứng 119
Quyết đoán 125
Sức mạnh 125
Tốc độ 120
Nhảy 127
Xoạc bóng 122
Giữ bóng 115
Kèm người 123
Lấy bóng 122
Chuyền ngắn 122
Đánh đầu 125
Cắt bóng 125
Phản ứng 119
Quyết đoán 125
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Siêu cản phá
Siêu cản phá Tung người cản phá bóng.
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Desailly

Sự nghiệp CLB
2005 - 2005: Qatar SC
2004 - 2005: Al Gharafa SC
1998 - 2004: Chelsea
1993 - 1998: Milano FC
1992 - 1993: Olympique de Marseille
1986 - 1992: FC Nantes