Marquinhos
17
3
5

Marquinhos

CB 94
CDM 93

5

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 14/05/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 75kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
91

RB
87

CB
91

LB
87

LWB
85

RWB
85

CDM
90

LM
79

CM
82

RM
79

CAM
78

CF
77

LW
76

RW
76

ST
75

Tốc độ
88
Sút
60
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ 93
Tăng tốc 82
Dứt điểm 64
Lực sút 71
Sút xa 50
Chọn vị trí 66
Vô lê 34
Penalty 47
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 66
Chuyền dài 93
Đá phạt 45
Sút xoáy 70
Rê bóng 81
Giữ bóng 94
Khéo léo 82
Thăng bằng 89
Phản ứng 94
Kèm người 98
Lấy bóng 97
Cắt bóng 91
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 94
Thể lực 89
Quyết đoán 96
Nhảy 98
Bình tĩnh 90
TM đổ người 12
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 12
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2389
Sức mạnh 94
Tốc độ 91
Nhảy 98
Xoạc bóng 92
Giữ bóng 94
Kèm người 98
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 93
Đánh đầu 94
Cắt bóng 91
Phản ứng 94
Quyết đoán 96
Sức mạnh 94
Thể lực 89
Xoạc bóng 92
Giữ bóng 94
Kèm người 98
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 93
Chuyền dài 93
Cắt bóng 91
Tầm nhìn 75
Phản ứng 94
Quyết đoán 96
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của Marquinhos

Sự nghiệp CLB
2013: Paris Saint-Germain
2013 - 2013: Roma
2012 - 2013: Roma (Cho mượn)
2012 - 2012: Corinthians