Marquinhos
17
3
5

Marquinhos

CB 101
CDM 99

5

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 14/05/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

183cm 75kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 38 - 58

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
98

RB
96

CB
98

LB
96

LWB
94

RWB
94

CDM
96

LM
85

CM
88

RM
85

CAM
82

CF
80

LW
81

RW
81

ST
79

Tốc độ
95
Sút
61
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ 96
Tăng tốc 94
Dứt điểm 64
Lực sút 76
Sút xa 46
Chọn vị trí 70
Vô lê 42
Penalty 58
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 84
Chuyền dài 98
Đá phạt 43
Sút xoáy 74
Rê bóng 86
Giữ bóng 95
Khéo léo 87
Thăng bằng 86
Phản ứng 98
Kèm người 101
Lấy bóng 105
Cắt bóng 105
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 99
Thể lực 99
Quyết đoán 99
Nhảy 105
Bình tĩnh 106
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 24
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2611
Sức mạnh 99
Tốc độ 98
Nhảy 105
Xoạc bóng 102
Giữ bóng 95
Kèm người 101
Lấy bóng 105
Chuyền ngắn 99
Đánh đầu 106
Cắt bóng 105
Phản ứng 98
Quyết đoán 99
Sức mạnh 99
Thể lực 99
Xoạc bóng 102
Giữ bóng 95
Kèm người 101
Lấy bóng 105
Chuyền ngắn 99
Chuyền dài 98
Cắt bóng 105
Tầm nhìn 81
Phản ứng 98
Quyết đoán 99
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của Marquinhos

Sự nghiệp CLB
2013: Paris Saint-Germain
2013 - 2013: Roma
2012 - 2013: Roma (Cho mượn)
2012 - 2012: Corinthians