Marquinhos
35
3
5

Marquinhos

CB 132
CDM 132

5

Danh tiếng: Siêu Sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 14/05/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

183cm 75kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
49

SW
129

RB
128

CB
129

LB
128

LWB
126

RWB
126

CDM
129

LM
121

CM
124

RM
121

CAM
120

CF
118

LW
118

RW
118

ST
117

Tốc độ
131
Sút
105
Chuyền bóng
124
Rê bóng
122
Phòng thủ
134
Thể chất
128
Tốc độ 132
Tăng tốc 131
Dứt điểm 106
Lực sút 111
Sút xa 96
Chọn vị trí 116
Vô lê 110
Penalty 96
Chuyền ngắn 134
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 113
Chuyền dài 136
Đá phạt 90
Sút xoáy 114
Rê bóng 116
Giữ bóng 130
Khéo léo 126
Thăng bằng 134
Phản ứng 132
Kèm người 136
Lấy bóng 133
Cắt bóng 132
Đánh đầu 135
Xoạc bóng 135
Sức mạnh 126
Thể lực 131
Quyết đoán 131
Nhảy 136
Bình tĩnh 134
TM đổ người 41
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 45
TM phản xạ 46
TM chọn vị trí 43
Chỉ số tổng: 3789
Sức mạnh 126
Tốc độ 134
Nhảy 136
Xoạc bóng 135
Giữ bóng 130
Kèm người 136
Lấy bóng 133
Chuyền ngắn 134
Đánh đầu 135
Cắt bóng 132
Phản ứng 132
Quyết đoán 131
Sức mạnh 126
Thể lực 131
Xoạc bóng 135
Giữ bóng 130
Kèm người 136
Lấy bóng 133
Chuyền ngắn 134
Chuyền dài 136
Cắt bóng 132
Tầm nhìn 123
Phản ứng 132
Quyết đoán 131
Chủ Động Cản Phá
Chủ Động Cản Phá Bay người cản phá cú sút.
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Marquinhos

Sự nghiệp CLB
2013: Paris Saint-Germain
2013 - 2013: AS Roma
2012 - 2013: AS Roma (Cho mượn)
2012 - 2012: Corinthians