Marquinhos
23
3
5

Marquinhos

CB 104
CDM 104

5

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 14/05/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

183cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
101

RB
99

CB
101

LB
99

LWB
98

RWB
98

CDM
101

LM
95

CM
98

RM
95

CAM
95

CF
93

LW
93

RW
93

ST
92

Tốc độ
104
Sút
83
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ 104
Tăng tốc 104
Dứt điểm 88
Lực sút 87
Sút xa 73
Chọn vị trí 90
Vô lê 81
Penalty 73
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 83
Chuyền dài 108
Đá phạt 70
Sút xoáy 89
Rê bóng 95
Giữ bóng 100
Khéo léo 99
Thăng bằng 106
Phản ứng 105
Kèm người 107
Lấy bóng 106
Cắt bóng 106
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 100
Thể lực 104
Quyết đoán 104
Nhảy 107
Bình tĩnh 106
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2910
Sức mạnh 100
Tốc độ 107
Nhảy 107
Xoạc bóng 104
Giữ bóng 100
Kèm người 107
Lấy bóng 106
Chuyền ngắn 106
Đánh đầu 106
Cắt bóng 106
Phản ứng 105
Quyết đoán 104
Sức mạnh 100
Thể lực 104
Xoạc bóng 104
Giữ bóng 100
Kèm người 107
Lấy bóng 106
Chuyền ngắn 106
Chuyền dài 108
Cắt bóng 106
Tầm nhìn 104
Phản ứng 105
Quyết đoán 104
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Marquinhos

Sự nghiệp CLB
2013: Paris Saint-Germain
2013 - 2013: Roma
2012 - 2013: Roma (Cho mượn)
2012 - 2012: Corinthians