N. Vidić
30
3
5

Nemanja Vidić

CB 119

15

Danh tiếng: Siêu Sao
Winning Streak

Ngày sinh: 21/10/1981

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 84kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 29 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
116

RB
109

CB
116

LB
109

LWB
106

RWB
106

CDM
110

LM
98

CM
102

RM
98

CAM
98

CF
99

LW
97

RW
97

ST
103

Tốc độ
114
Sút
95
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
121
Thể chất
120
Tốc độ 116
Tăng tốc 113
Dứt điểm 99
Lực sút 102
Sút xa 81
Chọn vị trí 109
Vô lê 96
Penalty 83
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 77
Chuyền dài 114
Đá phạt 73
Sút xoáy 89
Rê bóng 95
Giữ bóng 103
Khéo léo 111
Thăng bằng 123
Phản ứng 112
Kèm người 120
Lấy bóng 122
Cắt bóng 120
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 122
Thể lực 116
Quyết đoán 122
Nhảy 121
Bình tĩnh 116
TM đổ người 23
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 25
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3218
Sức mạnh 122
Tốc độ 117
Nhảy 121
Xoạc bóng 122
Giữ bóng 103
Kèm người 120
Lấy bóng 122
Chuyền ngắn 102
Đánh đầu 123
Cắt bóng 120
Phản ứng 112
Quyết đoán 122
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của N. Vidić

Sự nghiệp CLB
2014 - 2016: Lombardia FC
2006 - 2014: Manchester United
2004 - 2006: Spartak Moscow
1999 - 2004: Crvena Zvezda
2000 - 2001: Spartak Moscow (Cho mượn)