R. Cherki
19
5
5

Rayan Cherki

RW 97
RM 96
CAM 98

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Manchester City

Ngày sinh: 17/08/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

177cm 71kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 38 - Chẵn 08

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
56

RB
65

CB
56

LB
65

LWB
71

RWB
71

CDM
70

LM
92

CM
88

RM
92

CAM
94

CF
92

LW
93

RW
93

ST
86

Tốc độ
91
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
43
Thể chất
82
Tốc độ 91
Tăng tốc 91
Dứt điểm 91
Lực sút 96
Sút xa 91
Chọn vị trí 89
Vô lê 88
Penalty 83
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 92
Chuyền dài 92
Đá phạt 89
Sút xoáy 96
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Khéo léo 97
Thăng bằng 101
Phản ứng 94
Kèm người 41
Lấy bóng 45
Cắt bóng 44
Đánh đầu 49
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 84
Thể lực 85
Quyết đoán 77
Nhảy 77
Bình tĩnh 101
TM đổ người 31
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 30
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2590
Tăng tốc 91
Tốc độ 94
Khéo léo 97
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 91
Sút xa 91
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 101
Phản ứng 94
Thể lực 85
Tăng tốc 91
Tốc độ 94
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 91
Chuyền dài 92
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 101
Phản ứng 94
Tăng tốc 91
Tốc độ 94
Khéo léo 97
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 91
Chuyền dài 92
Sút xa 91
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 101
Phản ứng 94
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của R. Cherki

Sự nghiệp CLB
2025: Manchester City
2019 - 2025: Olympique Lyonnais
2019 - 2022: Olympique Lyonnais B