R. Cherki
8
5
5

Rayan Cherki

RW 74
RM 73
CAM 75

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Manchester City

Ngày sinh: 17/08/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

177cm 71kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
34

RB
43

CB
34

LB
43

LWB
49

RWB
49

CDM
48

LM
70

CM
66

RM
70

CAM
72

CF
70

LW
71

RW
71

ST
64

Tốc độ
69
Sút
69
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
21
Thể chất
60
Tốc độ 69
Tăng tốc 69
Dứt điểm 69
Lực sút 74
Sút xa 69
Chọn vị trí 67
Vô lê 66
Penalty 61
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 70
Chuyền dài 70
Đá phạt 67
Sút xoáy 74
Rê bóng 83
Giữ bóng 81
Khéo léo 75
Thăng bằng 79
Phản ứng 72
Kèm người 19
Lấy bóng 23
Cắt bóng 22
Đánh đầu 27
Xoạc bóng 16
Sức mạnh 62
Thể lực 63
Quyết đoán 55
Nhảy 55
Bình tĩnh 79
TM đổ người 9
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 8
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 1842
Tăng tốc 69
Tốc độ 72
Khéo léo 75
Rê bóng 83
Giữ bóng 81
Tạt bóng 70
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 69
Sút xa 69
Chọn vị trí 67
Tầm nhìn 79
Phản ứng 72
Thể lực 63
Tăng tốc 69
Tốc độ 72
Rê bóng 83
Giữ bóng 81
Tạt bóng 70
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 69
Chuyền dài 70
Chọn vị trí 67
Tầm nhìn 79
Phản ứng 72
Tăng tốc 69
Tốc độ 72
Khéo léo 75
Rê bóng 83
Giữ bóng 81
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 69
Chuyền dài 70
Sút xa 69
Chọn vị trí 67
Tầm nhìn 79
Phản ứng 72
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của R. Cherki

Sự nghiệp CLB
2025: Manchester City
2019 - 2025: Olympique Lyonnais
2019 - 2022: Olympique Lyonnais B