R. Cherki
28
5
5

Rayan Cherki

RW 115
CAM 115

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Manchester City

Ngày sinh: 17/08/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

177cm 71kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
74

SW
82

RB
89

CB
82

LB
89

LWB
94

RWB
94

CDM
91

LM
112

CM
106

RM
112

CAM
112

CF
111

LW
112

RW
112

ST
107

Tốc độ
113
Sút
107
Chuyền bóng
115
Rê bóng
119
Phòng thủ
70
Thể chất
106
Tốc độ 113
Tăng tốc 114
Dứt điểm 108
Lực sút 113
Sút xa 101
Chọn vị trí 112
Vô lê 108
Penalty 102
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 117
Chuyền dài 108
Đá phạt 110
Sút xoáy 116
Rê bóng 122
Giữ bóng 118
Khéo léo 118
Thăng bằng 119
Phản ứng 115
Kèm người 68
Lấy bóng 68
Cắt bóng 69
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 107
Thể lực 111
Quyết đoán 104
Nhảy 92
Bình tĩnh 119
TM đổ người 119
TM bắt bóng 119
TM phát bóng 121
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3445
Tăng tốc 114
Tốc độ 116
Khéo léo 118
Rê bóng 122
Giữ bóng 118
Tạt bóng 117
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 108
Sút xa 101
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 119
Phản ứng 115
Tăng tốc 114
Tốc độ 116
Khéo léo 118
Rê bóng 122
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 108
Chuyền dài 108
Sút xa 101
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 119
Phản ứng 115
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của R. Cherki

Sự nghiệp CLB
2025: Manchester City
2019 - 2025: Olympique Lyonnais
2019 - 2022: Olympique Lyonnais B