R. Cherki
30
5
5

Rayan Cherki

RW 119
CAM 119

18

Danh tiếng: Nổi tiếng
Olympique Lyonnais

Ngày sinh: 17/08/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

177cm 71kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 31

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
83

RB
91

CB
83

LB
91

LWB
96

RWB
96

CDM
94

LM
116

CM
110

RM
116

CAM
116

CF
115

LW
116

RW
116

ST
111

Tốc độ
117
Sút
109
Chuyền bóng
119
Rê bóng
124
Phòng thủ
70
Thể chất
110
Tốc độ 116
Tăng tốc 119
Dứt điểm 109
Lực sút 116
Sút xa 102
Chọn vị trí 117
Vô lê 110
Penalty 106
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 122
Chuyền dài 112
Đá phạt 112
Sút xoáy 119
Rê bóng 126
Giữ bóng 123
Khéo léo 123
Thăng bằng 123
Phản ứng 120
Kèm người 67
Lấy bóng 67
Cắt bóng 69
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 112
Thể lực 113
Quyết đoán 106
Nhảy 95
Bình tĩnh 122
TM đổ người 28
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 29
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3261
Tăng tốc 119
Tốc độ 120
Khéo léo 123
Rê bóng 127
Giữ bóng 123
Tạt bóng 122
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 109
Sút xa 102
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 123
Phản ứng 120
Tăng tốc 119
Tốc độ 120
Khéo léo 123
Rê bóng 127
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 109
Chuyền dài 112
Sút xa 102
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 123
Phản ứng 120
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!

Các mùa giải khác của R. Cherki

Sự nghiệp CLB
2025: Manchester City
2019 - 2025: Olympique Lyonnais
2019 - 2022: Olympique Lyonnais B