R. Völler
27
4
5

Rudi Völler

ST 113

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Champions of Europe

Ngày sinh: 13/04/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

180cm 77kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
78

RB
83

CB
78

LB
83

LWB
86

RWB
86

CDM
82

LM
105

CM
97

RM
105

CAM
105

CF
108

LW
106

RW
106

ST
110

Tốc độ
112
Sút
112
Chuyền bóng
100
Rê bóng
109
Phòng thủ
63
Thể chất
108
Tốc độ 111
Tăng tốc 114
Dứt điểm 116
Lực sút 114
Sút xa 101
Chọn vị trí 118
Vô lê 113
Penalty 107
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 98
Chuyền dài 83
Đá phạt 96
Sút xoáy 107
Rê bóng 108
Giữ bóng 111
Khéo léo 113
Thăng bằng 103
Phản ứng 116
Kèm người 57
Lấy bóng 58
Cắt bóng 61
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 109
Thể lực 112
Quyết đoán 99
Nhảy 116
Bình tĩnh 116
TM đổ người 21
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 14
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3028
Sức mạnh 109
Tăng tốc 114
Tốc độ 115
Rê bóng 112
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 116
Lực sút 114
Đánh đầu 117
Sút xa 101
Vô lê 113
Chọn vị trí 118
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của R. Völler

Sự nghiệp CLB
1994 - 1996: Bayer 04 Leverkusen
1992 - 1994: Olympique de Marseille
1987 - 1992: Roma
1982 - 1987: Werder Bremen
1980 - 1982: TSV 1860 München
1976 - 1980: Kickers Offenbach
1975 - 1976: TSV 1860 Hanau