R. Völler
24
4
5

Rudi Völler

ST 107

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Best of World Cup

Ngày sinh: 13/04/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 77kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
71

RB
75

CB
71

LB
75

LWB
79

RWB
79

CDM
75

LM
98

CM
90

RM
98

CAM
99

CF
102

LW
100

RW
100

ST
104

Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
92
Rê bóng
103
Phòng thủ
54
Thể chất
101
Tốc độ 104
Tăng tốc 108
Dứt điểm 111
Lực sút 107
Sút xa 94
Chọn vị trí 114
Vô lê 105
Penalty 101
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 92
Chuyền dài 73
Đá phạt 90
Sút xoáy 98
Rê bóng 103
Giữ bóng 103
Khéo léo 106
Thăng bằng 96
Phản ứng 111
Kèm người 44
Lấy bóng 50
Cắt bóng 54
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 104
Thể lực 105
Quyết đoán 90
Nhảy 109
Bình tĩnh 104
TM đổ người 14
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2810
Sức mạnh 104
Tăng tốc 108
Tốc độ 108
Rê bóng 106
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 111
Lực sút 107
Đánh đầu 110
Sút xa 94
Vô lê 105
Chọn vị trí 114
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của R. Völler

Sự nghiệp CLB
1994 - 1996: Bayer 04 Leverkusen
1992 - 1994: Olympique de Marseille
1987 - 1992: Roma
1982 - 1987: Werder Bremen
1980 - 1982: TSV 1860 München
1976 - 1980: Kickers Offenbach
1975 - 1976: TSV 1860 Hanau