R. Völler
26
4
5

Rudi Völler

ST 110

9

Danh tiếng: Huyền thoại
23 Heroes

Ngày sinh: 13/04/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

180cm 77kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 13 - 33

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
75

RB
79

CB
75

LB
79

LWB
82

RWB
82

CDM
78

LM
101

CM
93

RM
101

CAM
101

CF
104

LW
103

RW
103

ST
107

Tốc độ
107
Sút
109
Chuyền bóng
95
Rê bóng
106
Phòng thủ
59
Thể chất
105
Tốc độ 106
Tăng tốc 110
Dứt điểm 114
Lực sút 111
Sút xa 98
Chọn vị trí 113
Vô lê 106
Penalty 103
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 96
Chuyền dài 78
Đá phạt 92
Sút xoáy 103
Rê bóng 105
Giữ bóng 107
Khéo léo 110
Thăng bằng 98
Phản ứng 113
Kèm người 49
Lấy bóng 56
Cắt bóng 56
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 107
Thể lực 108
Quyết đoán 95
Nhảy 113
Bình tĩnh 109
TM đổ người 22
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 17
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2923
Sức mạnh 107
Tăng tốc 110
Tốc độ 110
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 114
Lực sút 111
Đánh đầu 114
Sút xa 98
Vô lê 106
Chọn vị trí 113
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của R. Völler

Sự nghiệp CLB
1994 - 1996: Bayer 04 Leverkusen
1992 - 1994: Olympique de Marseille
1987 - 1992: Roma
1982 - 1987: Werder Bremen
1980 - 1982: TSV 1860 München
1976 - 1980: Kickers Offenbach
1975 - 1976: TSV 1860 Hanau