R. Völler
30
4
5

Rudi Völler

ST 118

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Legend of Europa

Ngày sinh: 13/04/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

180cm 77kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 19 - 39

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
83

RB
88

CB
83

LB
88

LWB
90

RWB
90

CDM
87

LM
109

CM
101

RM
109

CAM
109

CF
113

LW
111

RW
111

ST
115

Tốc độ
116
Sút
117
Chuyền bóng
103
Rê bóng
114
Phòng thủ
69
Thể chất
112
Tốc độ 115
Tăng tốc 118
Dứt điểm 123
Lực sút 117
Sút xa 105
Chọn vị trí 122
Vô lê 115
Penalty 112
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 103
Chuyền dài 87
Đá phạt 103
Sút xoáy 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 116
Khéo léo 116
Thăng bằng 108
Phản ứng 122
Kèm người 63
Lấy bóng 64
Cắt bóng 65
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 114
Thể lực 115
Quyết đoán 102
Nhảy 120
Bình tĩnh 118
TM đổ người 23
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3169
Sức mạnh 114
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Rê bóng 117
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 123
Lực sút 117
Đánh đầu 121
Sút xa 105
Vô lê 115
Chọn vị trí 122
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của R. Völler

Sự nghiệp CLB
1994 - 1996: Bayer 04 Leverkusen
1992 - 1994: Olympique de Marseille
1987 - 1992: Roma
1982 - 1987: Werder Bremen
1980 - 1982: TSV 1860 München
1976 - 1980: Kickers Offenbach
1975 - 1976: TSV 1860 Hanau