B. Charlton
31
5
5

Sir Bobby Charlton

CF 121
CAM 121

8

Danh tiếng: Huyền thoại
26 FCO Super Champions League

Ngày sinh: 11/10/1937

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

173cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
104

RB
107

CB
104

LB
107

LWB
110

RWB
110

CDM
110

LM
118

CM
117

RM
118

CAM
118

CF
118

LW
118

RW
118

ST
116

Tốc độ
118
Sút
122
Chuyền bóng
122
Rê bóng
121
Phòng thủ
102
Thể chất
115
Tốc độ 117
Tăng tốc 121
Dứt điểm 124
Lực sút 123
Sút xa 124
Chọn vị trí 122
Vô lê 113
Penalty 120
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 121
Chuyền dài 123
Đá phạt 117
Sút xoáy 124
Rê bóng 122
Giữ bóng 120
Khéo léo 122
Thăng bằng 118
Phản ứng 118
Kèm người 99
Lấy bóng 106
Cắt bóng 107
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 108
Thể lực 126
Quyết đoán 123
Nhảy 110
Bình tĩnh 124
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3511
Tăng tốc 121
Tốc độ 121
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 124
Lực sút 123
Đánh đầu 111
Sút xa 124
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 123
Phản ứng 118
Tăng tốc 121
Tốc độ 121
Khéo léo 122
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 124
Chuyền dài 123
Sút xa 124
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 123
Phản ứng 118
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Charlton

Sự nghiệp CLB
1979 - 1979: Blacktown City
1978 - 1979: Newcastle KB United
1977 - 1978: Bangor City FC
1976 - 1977: Melbourne Victory
1975 - 1976: Waterford FC
1973 - 1975: Preston North End
1956 - 1973: Manchester United