B. Schweinsteiger
28
3
5

B. Schweinsteiger

CM 115
LM 114

31

Danh tiếng: Siêu Sao

Ngày sinh: 01/08/1984

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

183cm 79kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 26 - 56

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
109

RB
110

CB
109

LB
110

LWB
111

RWB
111

CDM
112

LM
111

CM
112

RM
111

CAM
111

CF
110

LW
110

RW
110

ST
109

Tốc độ
110
Sút
113
Chuyền bóng
117
Rê bóng
114
Phòng thủ
111
Thể chất
116
Tốc độ 112
Tăng tốc 109
Dứt điểm 107
Lực sút 121
Sút xa 122
Chọn vị trí 111
Vô lê 107
Penalty 109
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 117
Chuyền dài 121
Đá phạt 117
Sút xoáy 117
Rê bóng 113
Giữ bóng 117
Khéo léo 111
Thăng bằng 118
Phản ứng 111
Kèm người 112
Lấy bóng 112
Cắt bóng 111
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 112
Thể lực 123
Quyết đoán 120
Nhảy 106
Bình tĩnh 117
TM đổ người 23
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3412
Thể lực 123
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Lấy bóng 112
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 107
Chuyền dài 121
Sút xa 122
Cắt bóng 111
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 114
Phản ứng 111
Thể lực 123
Tăng tốc 109
Tốc độ 113
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Tạt bóng 117
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 107
Chuyền dài 121
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 114
Phản ứng 111
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của B. Schweinsteiger

Sự nghiệp CLB
2017 - 2019: Chicago Fire FC
2015 - 2017: Manchester United
2002 - 2015: Bayern München