D. Forlán
33
5
5

Diego Forlán

ST 124

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Prime

Ngày sinh: 19/05/1979

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
87

RB
93

CB
87

LB
93

LWB
97

RWB
97

CDM
94

LM
117

CM
111

RM
117

CAM
119

CF
121

LW
119

RW
119

ST
121

Tốc độ
121
Sút
129
Chuyền bóng
115
Rê bóng
121
Phòng thủ
73
Thể chất
115
Tốc độ 121
Tăng tốc 121
Dứt điểm 130
Lực sút 131
Sút xa 130
Chọn vị trí 130
Vô lê 124
Penalty 128
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 112
Chuyền dài 105
Đá phạt 124
Sút xoáy 129
Rê bóng 120
Giữ bóng 125
Khéo léo 120
Thăng bằng 121
Phản ứng 124
Kèm người 70
Lấy bóng 68
Cắt bóng 71
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 114
Thể lực 124
Quyết đoán 108
Nhảy 118
Bình tĩnh 129
TM đổ người 28
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 30
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3458
Sức mạnh 114
Tăng tốc 121
Tốc độ 124
Rê bóng 124
Giữ bóng 125
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 130
Lực sút 131
Đánh đầu 115
Sút xa 130
Vô lê 124
Chọn vị trí 130
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của D. Forlán

Sự nghiệp CLB
2018 - 2018: Kitchee SC
2016 - 2017: Mumbai City FC
2015 - 2016: Peñarol Atlético Club
2014 - 2015: Cerezo Osaka
2012 - 2014: Internacional
2011 - 2012: Lombardia FC
2007 - 2011: Atlético de Madrid
2004 - 2007: Villarreal CF
2002 - 2004: Manchester United
1998 - 2002: Independiente