E. Konsa
27
3
5

Ezri Konsa

CB 116

5

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 23/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

185cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
113

RB
111

CB
113

LB
111

LWB
110

RWB
110

CDM
111

LM
104

CM
106

RM
104

CAM
103

CF
102

LW
102

RW
102

ST
100

Tốc độ
113
Sút
87
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
117
Thể chất
114
Tốc độ 117
Tăng tốc 109
Dứt điểm 88
Lực sút 96
Sút xa 78
Chọn vị trí 104
Vô lê 83
Penalty 79
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 98
Chuyền dài 111
Đá phạt 80
Sút xoáy 97
Rê bóng 107
Giữ bóng 110
Khéo léo 105
Thăng bằng 111
Phản ứng 114
Kèm người 118
Lấy bóng 118
Cắt bóng 115
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 114
Thể lực 117
Quyết đoán 114
Nhảy 117
Bình tĩnh 110
TM đổ người 19
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 15
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3145
Sức mạnh 114
Tốc độ 116
Nhảy 117
Xoạc bóng 120
Giữ bóng 110
Kèm người 118
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 117
Đánh đầu 116
Cắt bóng 115
Phản ứng 114
Quyết đoán 114
Chuyên gia đeo bám
Chuyên gia đeo bám Bám đuổi cầu thủ đối phương nhanh hơn khi họ phản công
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của E. Konsa

Sự nghiệp CLB
2019: Aston Villa
2018 - 2019: Brentford
2015 - 2018: Charlton Athletic