H. Çalhanoğlu
25
4
5

Hakan Çalhanoğlu

CDM 110
CM 110

20

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 08/02/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 12 - 32

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
101

RB
104

CB
101

LB
104

LWB
105

RWB
105

CDM
107

LM
105

CM
107

RM
105

CAM
105

CF
103

LW
104

RW
104

ST
100

Tốc độ
101
Sút
105
Chuyền bóng
114
Rê bóng
106
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ 102
Tăng tốc 101
Dứt điểm 99
Lực sút 113
Sút xa 115
Chọn vị trí 103
Vô lê 98
Penalty 111
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 115
Chuyền dài 117
Đá phạt 112
Sút xoáy 116
Rê bóng 103
Giữ bóng 112
Khéo léo 106
Thăng bằng 106
Phản ứng 108
Kèm người 108
Lấy bóng 109
Cắt bóng 106
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 102
Thể lực 110
Quyết đoán 108
Nhảy 85
Bình tĩnh 108
TM đổ người 15
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 19
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 3179
Sức mạnh 102
Thể lực 110
Xoạc bóng 105
Giữ bóng 112
Kèm người 108
Lấy bóng 109
Chuyền ngắn 115
Chuyền dài 117
Cắt bóng 106
Tầm nhìn 112
Phản ứng 108
Quyết đoán 108
Thể lực 110
Rê bóng 109
Giữ bóng 112
Lấy bóng 109
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 99
Chuyền dài 117
Sút xa 115
Cắt bóng 106
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 112
Phản ứng 108
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của H. Çalhanoğlu

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2017 - 2021: Milano FC
2014 - 2017: Bayer 04 Leverkusen
2013 - 2014: Hamburger SV
2012 - 2013: Karlsruher SC (Cho mượn)
2012 - 2012: Hamburger SV
2012 - 2012: Karlsruher SC