H. Çalhanoğlu
22
4
5

Hakan Çalhanoğlu

CM 109
CDM 101

20

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 08/02/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
87

RB
94

CB
87

LB
94

LWB
98

RWB
98

CDM
98

LM
105

CM
106

RM
105

CAM
105

CF
103

LW
104

RW
104

ST
99

Tốc độ
100
Sút
106
Chuyền bóng
114
Rê bóng
106
Phòng thủ
89
Thể chất
91
Tốc độ 100
Tăng tốc 100
Dứt điểm 102
Lực sút 112
Sút xa 114
Chọn vị trí 106
Vô lê 97
Penalty 111
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 116
Chuyền dài 115
Đá phạt 112
Sút xoáy 116
Rê bóng 105
Giữ bóng 109
Khéo léo 108
Thăng bằng 106
Phản ứng 108
Kèm người 88
Lấy bóng 95
Cắt bóng 93
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 89
Thể lực 107
Quyết đoán 85
Nhảy 73
Bình tĩnh 106
TM đổ người 22
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3068
Thể lực 107
Rê bóng 109
Giữ bóng 109
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 102
Chuyền dài 115
Sút xa 114
Cắt bóng 93
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 112
Phản ứng 108
Sức mạnh 89
Thể lực 107
Xoạc bóng 78
Giữ bóng 109
Kèm người 88
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 115
Chuyền dài 115
Cắt bóng 93
Tầm nhìn 112
Phản ứng 108
Quyết đoán 85
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của H. Çalhanoğlu

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2017 - 2021: Milano FC
2014 - 2017: Bayer 04 Leverkusen
2013 - 2014: Hamburger SV
2012 - 2013: Karlsruher SC (Cho mượn)
2012 - 2012: Hamburger SV
2012 - 2012: Karlsruher SC