H. Çalhanoğlu
23
4
5

Hakan Çalhanoğlu

CM 105
CAM 105

20

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 08/02/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 21 - 41

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
83

RB
91

CB
83

LB
91

LWB
94

RWB
94

CDM
94

LM
101

CM
102

RM
101

CAM
102

CF
100

LW
100

RW
100

ST
95

Tốc độ
92
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
104
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ 92
Tăng tốc 94
Dứt điểm 98
Lực sút 103
Sút xa 110
Chọn vị trí 100
Vô lê 94
Penalty 107
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 108
Chuyền dài 109
Đá phạt 109
Sút xoáy 110
Rê bóng 102
Giữ bóng 111
Khéo léo 102
Thăng bằng 102
Phản ứng 106
Kèm người 84
Lấy bóng 87
Cắt bóng 91
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 82
Thể lực 104
Quyết đoán 83
Nhảy 69
Bình tĩnh 104
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 17
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2917
Thể lực 104
Rê bóng 107
Giữ bóng 111
Lấy bóng 87
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 98
Chuyền dài 109
Sút xa 110
Cắt bóng 91
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 108
Phản ứng 106
Tăng tốc 94
Tốc độ 95
Khéo léo 102
Rê bóng 107
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 98
Chuyền dài 109
Sút xa 110
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 108
Phản ứng 106
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của H. Çalhanoğlu

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2017 - 2021: Milano FC
2014 - 2017: Bayer 04 Leverkusen
2013 - 2014: Hamburger SV
2012 - 2013: Karlsruher SC (Cho mượn)
2012 - 2012: Hamburger SV
2012 - 2012: Karlsruher SC