H. Çalhanoğlu
19
4
5

Hakan Çalhanoğlu

CM 98
CDM 93

20

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 08/02/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
82

RB
86

CB
82

LB
86

LWB
89

RWB
89

CDM
90

LM
92

CM
95

RM
92

CAM
94

CF
92

LW
92

RW
92

ST
87

Tốc độ
83
Sút
94
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ 79
Tăng tốc 88
Dứt điểm 90
Lực sút 100
Sút xa 101
Chọn vị trí 89
Vô lê 89
Penalty 96
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 93
Chuyền dài 101
Đá phạt 99
Sút xoáy 99
Rê bóng 99
Giữ bóng 102
Khéo léo 97
Thăng bằng 94
Phản ứng 100
Kèm người 89
Lấy bóng 86
Cắt bóng 91
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 72
Thể lực 95
Quyết đoán 91
Nhảy 80
Bình tĩnh 99
TM đổ người 32
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 33
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 2837
Thể lực 95
Rê bóng 102
Giữ bóng 102
Lấy bóng 86
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 90
Chuyền dài 101
Sút xa 101
Cắt bóng 91
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 102
Phản ứng 100
Sức mạnh 72
Thể lực 95
Xoạc bóng 81
Giữ bóng 102
Kèm người 89
Lấy bóng 86
Chuyền ngắn 102
Chuyền dài 101
Cắt bóng 91
Tầm nhìn 102
Phản ứng 100
Quyết đoán 91
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của H. Çalhanoğlu

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2017 - 2021: Milano FC
2014 - 2017: Bayer 04 Leverkusen
2013 - 2014: Hamburger SV
2012 - 2013: Karlsruher SC (Cho mượn)
2012 - 2012: Hamburger SV
2012 - 2012: Karlsruher SC