H. Çalhanoğlu
25
4
5

Hakan Çalhanoğlu

CM 110

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 08/02/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
97

RB
100

CB
97

LB
100

LWB
103

RWB
103

CDM
103

LM
106

CM
107

RM
106

CAM
106

CF
103

LW
104

RW
104

ST
99

Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
98
Thể chất
103
Tốc độ 110
Tăng tốc 101
Dứt điểm 93
Lực sút 113
Sút xa 110
Chọn vị trí 104
Vô lê 97
Penalty 103
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 113
Chuyền dài 115
Đá phạt 110
Sút xoáy 114
Rê bóng 110
Giữ bóng 110
Khéo léo 106
Thăng bằng 107
Phản ứng 106
Kèm người 97
Lấy bóng 104
Cắt bóng 101
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 99
Thể lực 112
Quyết đoán 110
Nhảy 88
Bình tĩnh 110
TM đổ người 23
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3159
Thể lực 112
Rê bóng 112
Giữ bóng 110
Lấy bóng 104
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 93
Chuyền dài 115
Sút xa 110
Cắt bóng 101
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 115
Phản ứng 106
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của H. Çalhanoğlu

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2017 - 2021: Milano FC
2014 - 2017: Bayer 04 Leverkusen
2013 - 2014: Hamburger SV
2012 - 2013: Karlsruher SC (Cho mượn)
2012 - 2012: Hamburger SV
2012 - 2012: Karlsruher SC